body type
A person with a slender body type stands next to a person with a stocky body type.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạng cơ thể: "body type" chỉ một loại hình thể hoặc vóc dáng cụ thể của con người, dựa trên các đặc điểm như tỷ lệ cơ thể, khối lượng cơ và mỡ, và cấu trúc xương. Đây là khái niệm thường dùng trong sinh học, thể thao, và thời trang để phân loại các kiểu hình thể khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has an athletic body type, which makes her excel in sports. (Cô ấy có dạng cơ thể vận động viên, giúp cô ấy xuất sắc trong thể thao.)
- Different body types require different exercise routines. (Các dạng cơ thể khác nhau đòi hỏi các chương trình tập luyện khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a certain body type": có một dạng cơ thể nhất định.
- Many people believe that body type is determined by genetics. (Nhiều người tin rằng dạng cơ thể được quyết định bởi di truyền.)
"body type classification": phân loại dạng cơ thể.
- The three main body types are ectomorph, mesomorph, and endomorph. (Ba dạng cơ thể chính là ectomorph, mesomorph và endomorph.)
Biến thể và từ gần giống
Body shape (n): hình dáng cơ thể (thường nhấn mạnh vào tỷ lệ hơn là phân loại khoa học).
- Her body shape is hourglass. (Hình dáng cơ thể cô ấy là đồng hồ cát.)
Build (n): tạng người (thường dùng để mô tả cấu trúc tổng thể).
- He has a slim build. (Anh ấy có tạng người mảnh khảnh.)
Từ đồng nghĩa
Physique: thể chất, vóc dáng.
- His physique is perfect for weightlifting. (Thể chất của anh ấy hoàn hảo cho việc cử tạ.)
Constitution: thể trạng (thường dùng trong y học).
- Her constitution is naturally strong. (Thể trạng của cô ấy tự nhiên khỏe mạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fit into a body type: phù hợp với một dạng cơ thể.
- He doesn't fit into any typical body type. (Anh ấy không phù hợp với bất kỳ dạng cơ thể điển hình nào.)
Classify by body type: phân loại theo dạng cơ thể.
- Scientists classify humans by body type for research. (Các nhà khoa học phân loại con người theo dạng cơ thể để nghiên cứu.)
Thành ngữ liên quan
- Body type is destiny: dạng cơ thể là định mệnh (một quan điểm gây tranh cãi cho rằng dạng cơ thể quyết định khả năng hoặc số phận).
- Some athletes believe that body type is destiny in their sport. (Một số vận động viên tin rằng dạng cơ thể là định mệnh trong môn thể thao của họ.)